Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA27A-H | Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thị Ngọc Liên | C101 | Lý thuyết | 3 | 19 | 2 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Văn Quang Anh | 2312700010 | NA2701A | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Đức Trí | 2312751003 | NA2701A | 3 | Không phép | absent |