Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL27-DL28 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam | 0 | 56 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C203 | Lý thuyết | 4 | 35 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Thị Phương Anh | 2412601019 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Phương Anh | 2412601006 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2412602003 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Vũ Thị Nguyễn | 2412601009 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Văn Việt | 2412601021 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Quang Vinh | 2412602006 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 4 | Không phép | absent |
1.2. Một số tuyến, điểm du lịch chủ yếu (tiếp)
Chương 2. Vùng du lịch đồng bằng Sông Hồng và duyên hải Đông Bắc
2.1. Khái quát chung