Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL27-DL28 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam | 0 | 56 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C203 | Lý thuyết | 4 | 34 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Lan Anh | 2412601025 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Phương Anh | 2412601006 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Đàm Bùi Ngọc Linh | 2412601004 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Mai Thị Phương Thảo | 2412601005 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Thị Minh Anh | 2412601015 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Trần Thị Phương Anh | 2412601019 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
7 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Bùi Đỗ Quang Khải | 2412601017 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
9 | Bùi Thị Diệu My | 2412602001 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
10 | Đào Quang Khánh | 2412602005 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
11 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 4 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2312601010 | DL2701 | 1 | Không phép | late |
2.2. Một số tuyến, điểm du lịch chủ yếu