Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL27-DL28 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam | 0 | 56 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C203 | Lý thuyết | 4 | 40 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hoàng Minh Anh | 2412400082 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
2 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
3 | Vũ Thị Nguyễn | 2412601009 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
4 | Nguyễn Hữu Phong | 2412602004 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Lại Thị Phương Thanh | 2412601026 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
6 | Nguyễn Văn Việt | 2412601021 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Quang Vinh | 2412602006 | DL2801 | 4 | Không phép | absent |
3.2. Một số tuyến, điểm du lịch chủ yếu (tiếp)
Chương 4. Vùng du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ
4.1. Khái quát chung
4.2. Một số tuyến, điểm du lịch chủ yếu