Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 0 | 28 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C102 | Lý thuyết | 2 | 26 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vũ Văn Mạnh | 2412700013 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Mai Chi | 2412700029 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thu Hà | 2412700093 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Thị Thúy Hiền | 2412700005 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Thị Thuỳ Linh | 2412401003 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Thục Uyên | 2412700087 | NA2801C | 2 | Không phép | absent |
5.2. Văn hóa nghệ thuật (diễn xướng, tạo hình)