Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 0 | 28 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C102 | Lý thuyết | 2 | 31 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Bùi Khánh Linh | 2412700100 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Hoàng Anh | 2412700059 | NA2801C | 2 | Không phép | absent |
Chương 3. Văn hóa tổ chức đời sống tập thể
3.1. Tổ chức nông thôn
3.1.1. Tổ chức theo huyết thống: Gia đình và Gia tộc
3.1.2. Cách thức tổ chức xã hội trong làng
3.1.3. Đặc trưng cơ bản của nông thôn Việt Nam