| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2903 | Nhập Môn Lập Trình | 0 | 60 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Văn Tuyên | B201 | Lý thuyết | 4 | 29 | 11 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Văn Hiếu | 2512101035 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Thị Thanh Tâm | 2512101088 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Đức Anh | 2512101079 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Ngọc Sáng | 2512101080 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 5 | Vũ Minh Nhật | 2512101103 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Gia Khiêm | 2512101100 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 7 | Đinh Minh Hiếu | 2512101111 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 8 | Vũ Thị Ngọc Mai | 2512101130 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 9 | Nguyễn Quang Minh | 2512101123 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 10 | Vũ Duy Nguyên | 2512101118 | CT2903 | 4 | Không phép | absent | ||
| 11 | Phùng Thế Long | 2512101119 | CT2903 | 4 | Không phép | absent |