Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT2701L | Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | 0 | 45 | 24 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312400024 | QT2701L | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Phạm Ngọc Anh | 2312400001 | QT2701L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Tường Anh | 2312400027 | QT2701L | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Nguyễn Quốc An | 2312400014 | QT2701L | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Lương Thị Ngọc Bích | 2312400016 | QT2701L | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2312400032 | QT2701L | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Vũ Văn Chính | 2312400061 | QT2701L | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Minh Công | 2312400076 | QT2701L | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Văn Dũng | 2312400073 | QT2701L | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Nguyễn Thành Đông | 2312400054 | QT2701L | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Bùi Đức | 2312400007 | QT2701L | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Vũ Hoàng Gia | 2312400026 | QT2701L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Lưu Phương Hà | 2312700003 | QT2701L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Đỗ Thị Hằng | 2312400046 | QT2701L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Vũ Minh Hòa | 2312408001 | QT2701L | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Đinh Thị Thu Huyên | 2312400077 | QT2701L | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 14/01/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
2 | 00:55 21/01/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
3 | 00:55 11/02/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
4 | 00:55 18/02/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
5 | 00:55 25/02/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
6 | 00:55 04/03/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
7 | 00:55 11/03/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | ||
8 | 00:55 01/04/2025 | D202 | 3 | QT2701L Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |