Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT2801M | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | 0 | 75 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Tuấn Anh | 2412400045 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Lưu Đình Gia Bảo | 2412400037 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Ngô Thanh Bình | 2412409001 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Đỗ Anh Dũng | 2412400110 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Lê Thị Giang | 2412400087 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Hoàng Mạnh Hiếu | 2412400068 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Lê Thị Huyền Linh | 2412400129 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 2412400038 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Đắc Dương Minh | 2412400027 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Hoàng Minh | 2412400118 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Trần Nguyễn Phương Nam | 2412400014 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Cao Gia Phong | 2412400034 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Đỗ Hồng Quân | 2412409002 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Vũ Văn Tài | 2412400006 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Phạm Minh Thanh | 2412400095 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Hoàng Việt Thành | 2412409004 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Lê Phương Thảo | 2412409003 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Lê Thị Phương Thảo | 2412409005 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Phạm Phú Thịnh | 2412409006 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Bùi Minh Toàn | 2412400097 | QT2801M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|