| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Lan Anh | 2312700037 | NA2701A | 10/02/2005 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 27 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DC27-NA27 | Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | 52 | 0 | 0 |
| 2 | NA27A-28A | Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | 31 | 0 | 0 |
| 3 | NA27 | Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Huyền | 35 | 0 | 0 |
| 4 | NA27 | Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | 35 | 0 | 0 |
| 5 | NA2701A | Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 15 | 0 | 0 |
| 6 | NA2701A | Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | 15 | 0 | 0 |
| 7 | NA2701A | Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | 15 | 0 | 0 | |
| 8 | NA2701A | Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | 15 | 0 | 0 |
| 9 | NA2701A | Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | 15 | 0 | 0 | |
| 10 | NA2701A | Bảo Vệ Môi Trường | 15 | 0 | 0 | |
| 11 | NA2701A | Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | 15 | 0 | 0 | |
| 12 | NA2701A | Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | 15 | 0 | 0 | |
| 13 | NA27A-28A | Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | 31 | 3 | 3 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:00 06/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Đào Ngọc Thanh Lâm (1t) Phạm Đức Sơn (2t) Nguyễn Thị Phương Thảo (2t) Phạm Khởi Vỹ (2t) | |
| 2 | 01:55 06/01/2026 | C101 | 3 | NA27 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Huyền | ||
| 3 | 06:00 07/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 4 | 00:00 08/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | Lê Thị Thu Nguyệt (3t) Nguyễn Yến Nhi (3t) Nguyễn Yến Nhi (3t) Phạm Đức Sơn (3t) Nguyễn Đạt Thành (3t) Nguyễn Thị Phương Thảo (3t) Phạm Khởi Vỹ (3t) Hoàng Thị Lan Anh (3t) Nguyễn Xuân Kiên (3t) Đào Ngọc Thanh Lâm (3t) | |
| 5 | 06:55 08/01/2026 | C101 | 3 | DC27-NA27 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | ||
| 6 | 00:00 09/01/2026 | A503 | 2 | NA2701A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | Nguyễn Đạt Thành (2t) Nguyễn Thị Phương Thảo (2t) Nguyễn Đức Trí (2t) Đào Ngọc Thanh Lâm (2t) Nguyễn Yến Nhi (2t) Phạm Đức Sơn (2t) Phạm Khởi Vỹ (2t) | |
| 7 | 01:55 09/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
| 8 | 06:00 09/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 9 | 00:00 13/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 10 | 01:55 13/01/2026 | C101 | 3 | NA27 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Huyền | ||
| 11 | 06:00 14/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 12 | 00:00 15/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | ||
| 13 | 06:55 15/01/2026 | C101 | 3 | DC27-NA27 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | ||
| 14 | 00:00 16/01/2026 | A503 | 2 | NA2701A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | ||
| 15 | 01:55 16/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
| 16 | 06:00 16/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 17 | 00:00 20/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 18 | 01:55 20/01/2026 | C101 | 3 | NA27 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Huyền | ||
| 19 | 06:00 21/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 20 | 00:00 22/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân |