Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 3 | 26 | 13 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Hải Anh | 2312101020 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Tuấn Anh | 2312101021 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Đỗ Mạnh Hoà | 2312101011 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Xuân Lăng | 2312101031 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Quang Thái | 2312101010 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Đào Duy Thắng | 2312101029 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
4.2. Kế thừa đơn (tiếp)
4.3. Đa kế thừa
4.4. Các lớp cơ sở ảo