| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Trần Thị Ngọc Liên | 98020012 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 06/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 2 | 06:00 07/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 3 | 06:00 09/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 4 | 07:55 09/01/2026 | C102 | 2 | NA2901H Viết Tiếng Anh 2 | Trần Thị Ngọc Liên | Đã hoàn thành | ||
| 5 | 06:00 13/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 6 | 06:00 14/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 7 | 06:00 16/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 8 | 07:55 16/01/2026 | C102 | 2 | NA2901H Viết Tiếng Anh 2 | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 9 | 06:00 20/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 10 | 06:00 21/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 11 | 06:00 23/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 12 | 07:55 23/01/2026 | C102 | 2 | NA2901H Viết Tiếng Anh 2 | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 13 | 06:00 27/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 14 | 06:00 28/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 15 | 06:00 30/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 16 | 07:55 30/01/2026 | C102 | 2 | NA2901H Viết Tiếng Anh 2 | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 17 | 06:00 03/02/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 18 | 06:00 04/02/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 19 | 06:00 06/02/2026 | C101 | 2 | NA2701A Phân Tích Diễn Ngôn | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận | ||
| 20 | 07:55 06/02/2026 | C102 | 2 | NA2901H Viết Tiếng Anh 2 | Trần Thị Ngọc Liên | Được chấp nhận |