| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NA27A-28A | Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hà Anh | 2312700015 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2412700075 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Thị Lan Anh | 2312700037 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 2412700057 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Hoàng Thị Duyên Hồng | 2412700047 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đỗ Thu Hồng | 2412700025 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Kiên | 2412700042 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Đào Ngọc Thanh Lâm | 2312700014 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Thị Mai | 2412700090 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Lê Hoàng Nhật Minh | 2312700043 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Trịnh Huyền Ngọc | 2312700042 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Lê Thị Thu Nguyệt | 2312700012 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Yến Nhi | 2312700044 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Yến Nhi | 2312700011 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Trần Phương Nhung | 2412700031 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thị Phương | 2412751001 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Lê Thu Phương | 2312700038 | NA2701A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Quách Yến Phượng | 2412700003 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Trần Như Quỳnh | 2412700050 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Trần Ngọc Sang | 2412700084 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|