Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT2801N | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0 | 72 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Hoàng Phương Anh | 2412400021 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Thị Thảo Anh | 2412400010 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Thành Công | 2412400024 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phí Trung Dũng | 2412400114 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Lê Đình Dương | 2412400127 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Quý Dương | 2412400125 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Vũ Thành Đạt | 2412400123 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Đỗ Mạnh Đức | 2412400064 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2412400041 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | 2412402001 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Minh Hằng | 2412400004 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Đặng Ngọc Hân | 2412400080 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Nguyễn Duy Hiếu | 2412402002 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 2412402006 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Trần Nhật Hoàng | 2412401011 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Phạm Khánh Huy | 2412402003 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Nguyễn Văn Khải | 2412400072 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Vũ Thị Minh Khuê | 2412400122 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Vũ Trung Kiên | 2412400057 | QT2801N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|