| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Quỳnh | 2412301002 | MT2801 | 17/08/2006 | Nam | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Kỹ Thuật Môi Trường Và An Toàn Lao Động |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CT28-MT28 | Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | 60 | 0 | 0 |
| 2 | MT2801 | Sản Xuất Sạch Hơn | 8 | 0 | 0 | |
| 3 | MT2801 | Hoá Học Trong Tài Nguyên Nước | Nguyễn Như | 8 | 0 | 0 |
| 4 | MT2801 | Phân Tích Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | 8 | 0 | 0 |
| 5 | MT2801 | Độc Học Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | 8 | 0 | 0 |
| 6 | MT2801 | Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | 8 | 0 | 0 |
| 7 | MT2801 | An Toàn Lao Động& Sức Khoẻ Nghề Nghiệp | Nguyễn Đại An | 8 | 0 | 0 |
| 8 | MT2801 | Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | 8 | 0 | 0 |
| 9 | MT2801 | Khoa Học Đất | Trần Anh Tuấn | 8 | 0 | 0 |
| 10 | MT2801 | Thực Tập Nghề | 8 | 0 | 0 | |
| 11 | MT2801 | Lịch Sử Đảng | 8 | 0 | 0 | |
| 12 | MT2801 | Cấp Thoát Nước | Trần Anh Tuấn | 8 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | B301 | 3 | MT2801 An Toàn Lao Động& Sức Khoẻ Nghề Nghiệp | Nguyễn Đại An | ||
| 2 | 06:55 06/01/2026 | B305 | 3 | MT2801 Độc Học Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | ||
| 3 | 06:00 09/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 4 | 07:55 09/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Khoa Học Đất | Trần Anh Tuấn | ||
| 5 | 00:55 10/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 6 | 02:50 10/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Hoá Học Trong Tài Nguyên Nước | Nguyễn Như | ||
| 7 | 00:55 12/01/2026 | B301 | 3 | MT2801 An Toàn Lao Động& Sức Khoẻ Nghề Nghiệp | Nguyễn Đại An | ||
| 8 | 06:55 13/01/2026 | B305 | 3 | MT2801 Độc Học Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | ||
| 9 | 06:00 16/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 10 | 07:55 16/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Khoa Học Đất | Trần Anh Tuấn | ||
| 11 | 00:55 17/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 12 | 02:50 17/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Hoá Học Trong Tài Nguyên Nước | Nguyễn Như | ||
| 13 | 00:55 19/01/2026 | B301 | 3 | MT2801 An Toàn Lao Động& Sức Khoẻ Nghề Nghiệp | Nguyễn Đại An | ||
| 14 | 06:55 20/01/2026 | B305 | 3 | MT2801 Độc Học Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | ||
| 15 | 06:00 23/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 16 | 07:55 23/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Khoa Học Đất | Trần Anh Tuấn | ||
| 17 | 00:55 24/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | ||
| 18 | 02:50 24/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Hoá Học Trong Tài Nguyên Nước | Nguyễn Như | ||
| 19 | 00:55 26/01/2026 | B301 | 3 | MT2801 An Toàn Lao Động& Sức Khoẻ Nghề Nghiệp | Nguyễn Đại An | ||
| 20 | 06:55 27/01/2026 | B305 | 3 | MT2801 Độc Học Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung |