Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT26K-M-N | Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Quỳnh Anh | 2212407004 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Trần Thị Kiều Anh | 2212407022 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Đinh Thị Vân Anh | 2212402018 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Phạm Văn Tuấn Anh | 2212402020 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phạm Ngọc Ánh | 2212407001 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Bùi Thị Bến | 2212401007 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Lê Thị Duyên | 2212402001 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Trung Đức | 2212402015 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Hương Giang | 2212401023 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Minh Hà | 2212407006 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Đoàn Thu Hằng | 2212402025 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Ngô Thị Vinh Hoa | 2212401008 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Lê Khánh Huyền | 2212401012 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Vũ Thị Phương Lan | 2212401021 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Vũ Duy Linh | 2212402003 | QT2601N | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Trần Nguyễn Phương Linh | 2212408016 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Lê Thị Khánh Linh | 2212407003 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Vũ Thị Khánh Linh | 2212401003 | QT2601K | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|