| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NT2901 | Pickleball | Phạm Thị Hường | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đỗ Minh Anh | 2512751167 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Bùi Thị Ngọc Anh | 2512751207 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Thị Phương Anh | 2512751044 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trần Thị Quỳnh Anh | 2512751097 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Trần Phương Anh | 2512751095 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đào Ngọc An | 2512751113 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Đỗ Văn Phúc An | 2512751061 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Trần Thị Huyền Châu | 2512751018 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Vũ Quỳnh Chi | 2512751045 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 2512751063 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Hoàng Thị Yến Chi | 2512751049 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Diệp | 2512751152 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Cao Thị Ngọc Diệp | 2512751162 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Quách Thị Diệu | 2512751103 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thị Duyên | 2512751159 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Lê Thị Thùy Dương | 2512751188 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Vũ Thùy Dương | 2512751172 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Ngô Ngọc Linh Đan | 2512751021 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Đỗ Thị Khánh Huyền | 2512751156 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Trần Thị Thanh Huyền | 2512751221 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|