| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Ngọc Linh Đan | 2512751021 | NT2901 | 06/09/2007 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Trung Quốc |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NT2901-02 | Kinh Tế Chính Trị | Nguyễn Thị Thanh | 93 | 0 | 0 |
| 2 | NT2901 | Nghe Nói Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | 46 | 0 | 0 |
| 3 | NT2901 | Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | 46 | 0 | 0 |
| 4 | NT2901 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | 46 | 0 | 0 |
| 5 | NT2901 | Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | 46 | 0 | 0 |
| 6 | NT2901 | Tin Học Đại Cương 2 | 46 | 0 | 0 | |
| 7 | NT2901 | Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | 46 | 0 | 0 |
| 8 | NT2901 | Kinh Tế Chính Trị | 46 | 0 | 0 | |
| 9 | NT2901 | Pickleball | Phạm Thị Hường | 46 | 0 | 0 |
| 10 | NT2901 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Bá Hùng | 46 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 3 | 02:50 06/01/2026 | C204 | 2 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 4 | 06:00 07/01/2026 | C102 | 2 | NT2901 Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 5 | 07:55 07/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 6 | 00:00 08/01/2026 | C202 | 4 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 7 | 06:55 08/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NT2901 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 8 | 06:00 12/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 9 | 07:55 12/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 10 | 02:50 13/01/2026 | C204 | 2 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 11 | 06:00 14/01/2026 | C102 | 2 | NT2901 Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 12 | 07:55 14/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 13 | 00:00 15/01/2026 | C202 | 4 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 14 | 06:55 15/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NT2901 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 15 | 06:00 19/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 16 | 07:55 19/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 17 | 02:50 20/01/2026 | C204 | 2 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 18 | 06:00 21/01/2026 | C102 | 2 | NT2901 Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 19 | 07:55 21/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 20 | 00:00 22/01/2026 | C202 | 4 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương |