| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC28-DL28 | Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | 0 | 40 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Phạm Thị Minh Anh | 2412601015 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Trần Thị Phương Anh | 2412601019 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Phạm Tuấn Anh | 2412102027 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Lê Vũ Phương Anh | 2412601002 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Văn An | 2412102013 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Văn An | 2412102026 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Đỗ Gia Bách | 2412601008 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Bùi Hữu Bằng | 2412601013 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Thành Công | 2412601023 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Phạm Thế Cương | 2412601014 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Phạm Đức Duy | 2412102006 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Vũ Văn Duy | 2412102019 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Vũ Đức Dũng | 2412102010 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Phạm Mạnh Dũng | 2412601024 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Cao Thành Dương | 2412102020 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Trần Tiến Đạt | 2412601001 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Trọng Đức | 2412102001 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|