| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NA29H-QT2902 | Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | 0 | 40 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tô Đức Anh | 2512400114 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Đoàn Hoàng Anh | 2512400006 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Đỗ Hoàng Nhật Anh | 2512751196 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 2512751155 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Đỗ Quỳnh Anh | 2512751142 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2512400148 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2512751070 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Đỗ Thị Phương Anh | 2512751112 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Phạm Thị Thùy Anh | 2512751205 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Ngô Ngọc Ánh | 2512751185 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Đinh Hứa Quỳnh Chi | 2512751013 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Đỗ Phương Chi | 2512751031 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Vũ Thị Chi | 2512400081 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Khắc Duy | 2512400207 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Phạm Phú Phương Duy | 2512400100 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Trần Quốc Đạt | 2512400093 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Bùi Tiến Đạt | 2512400141 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Tiến Đạt | 2512751134 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Hoàng Trọng Đức | 2512400074 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Lương Thị Hương Giang | 2512400003 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|