Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
DL2701 | Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | 30 | 30 | 18 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm trung bình kiểm tra (60%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Bùi Ngọc Anh | 2312601003 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Hữu Chiến | 2312601014 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Trần Văn Dũng | 2312601009 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Hoàng Hữu Dương | 2312601015 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2312601010 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Trịnh Xuân Hiệp | 2312601005 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Trần Ngọc Hưng | 2312601012 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Tăng Tự Nguyên | 2312601001 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Trần Thị Thanh Nhàn | 2312601007 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Vũ Quang Tuấn | 2312601002 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 15/01/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
2 | 00:55 22/01/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
3 | 00:55 12/02/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
4 | 00:55 19/02/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
5 | 00:55 26/02/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
6 | 00:55 05/03/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
7 | 00:55 12/03/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
8 | 00:55 19/03/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai | ||
9 | 00:55 26/03/2025 | B205 | 2 | DL2701 Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Đào Thị Thanh Mai |