| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Kim Loan | 2412756001 | NA2802C | 17/03/2006 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA2802C | Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | 24 | 0 | 0 |
| 2 | NA2802C | Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | 24 | 0 | 0 |
| 3 | NA2802C | Nghe Tiếng Trung 2 | Hồ Thị Thu Trang | 24 | 0 | 0 |
| 4 | NA2802C | Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | 24 | 0 | 0 |
| 5 | NA2802C | Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | 24 | 0 | 0 |
| 6 | NA2802C | Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | 25 | 0 | 0 |
| 7 | NA2802C | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 24 | 0 | 0 |
| 8 | NA2802C | Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | 24 | 0 | 0 |
| 9 | NA2802C | Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | 24 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 02:50 05/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Trung 2 | Hồ Thị Thu Trang | Li Khả Hân (2t) | |
| 2 | 06:00 05/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 3 | 00:55 06/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 4 | 02:50 06/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | ||
| 5 | 00:55 07/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
| 6 | 02:50 07/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 7 | 00:00 08/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | ||
| 8 | 01:55 08/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | ||
| 9 | 00:00 09/01/2026 | C201 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | Li Khả Hân (4t) | |
| 10 | 02:50 12/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Trung 2 | Hồ Thị Thu Trang | Li Khả Hân (2t) Bùi Thị Ngọc Mai (2t) Phạm Hoàng Yến (2t) Lê Yến Nhi (1t) Chu Thị Phương Anh (1t) | |
| 11 | 06:00 12/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 12 | 00:55 13/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 13 | 02:50 13/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | ||
| 14 | 00:55 14/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
| 15 | 02:50 14/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 16 | 00:00 15/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | ||
| 17 | 01:55 15/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | ||
| 18 | 00:00 16/01/2026 | C201 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | Li Khả Hân (4t) Phạm Hoàng Yến (4t) | |
| 19 | 02:50 19/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Trung 2 | Hồ Thị Thu Trang | Li Khả Hân (2t) | |
| 20 | 06:00 19/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn |