Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
DL2801 | Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | 45 | 45 | 27 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm trung bình kiểm tra (60%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Lan Anh | 2412601025 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Hoàng Minh Anh | 2412400082 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Phạm Thị Minh Anh | 2412601015 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Thị Phương Anh | 2412601006 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Trần Thị Phương Anh | 2412601019 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Lê Vũ Phương Anh | 2412601002 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Đỗ Gia Bách | 2412601008 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Bùi Hữu Bằng | 2412601013 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Thành Công | 2412601023 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Phạm Thế Cương | 2412601014 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Phạm Mạnh Dũng | 2412601024 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Trần Tiến Đạt | 2412601001 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2412602003 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Đào Quang Khánh | 2412602005 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Bùi Đỗ Quang Khải | 2412601017 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Nguyễn Thị Bích Liên | 2412601010 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Đàm Bùi Ngọc Linh | 2412601004 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Ngô Diệu Linh | 2412601007 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Trương Hải Ly | 2412602002 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:00 16/01/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
2 | 00:00 23/01/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
3 | 00:00 13/02/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
4 | 00:00 20/02/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
5 | 00:00 27/02/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
6 | 00:00 06/03/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
7 | 00:00 13/03/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
8 | 00:00 20/03/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
9 | 00:00 27/03/2025 | B201 | 3 | DL2801 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai |