Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Đặng Thu Hằng2412700020NA2801H03/09/2005NữTín chỉKhóa 28Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Anh - Hàn
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NA2801HPhiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản Trần Thị Ngọc Liên1400
2NA2801HNgữ Pháp Tiếng Hàn 1 Nguyễn Hương Dung1400
3NA2801HTổng Hợp Tiếng Hàn 3 Nguyễn Thị Hoà1400
4NA2801HTừ Vựng Tiếng Hàn 2 Nguyễn Hương Dung1400
5NA2801HNghe Tiếng Anh 41400
6NA2801HNgữ Âm Tiếng Anh1400
7NA2801HĐọc Tiếng Anh 41400
8NA2801HNói Tiếng Anh 41400
9NA2801HViết Tiếng Anh 41400
10NA28A-HNghe Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa3000
11NA28A-HNgữ Âm Tiếng Anh Nguyễn Thị Quỳnh Hoa3000
12NA28A-HĐọc Tiếng Anh 4 Bùi Thị Mai Anh3000
13NA28A-HNói Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Thu Hương3000
14NA28A-HViết Tiếng Anh 4 Đặng Quốc Dũng3000
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
100:55 06/01/2026 C1032NA28A-H
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Thu Hương
202:50 06/01/2026 C1032NA28A-H
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaNguyễn Xuân Kiên (2t)
306:00 06/01/2026 C1033NA2801H
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc Liên
402:50 07/01/2026 C1032NA28A-H
Đọc Tiếng Anh 4
Bùi Thị Mai Anh
506:00 07/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương Dung
607:55 07/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương Dung
700:00 08/01/2026 C1033NA2801H
Tổng Hợp Tiếng Hàn 3
Nguyễn Thị Hoà
800:55 09/01/2026 C1032NA28A-H
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
902:50 09/01/2026 C1032NA28A-H
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaNguyễn Xuân Kiên (2t)
1000:55 13/01/2026 C1032NA28A-H
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Thu Hương
1102:50 13/01/2026 C1032NA28A-H
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
1206:00 13/01/2026 C1033NA2801H
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc Liên
1302:50 14/01/2026 C1032NA28A-H
Đọc Tiếng Anh 4
Bùi Thị Mai Anh
1406:00 14/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương Dung
1507:55 14/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương Dung
1600:00 15/01/2026 C1033NA2801H
Tổng Hợp Tiếng Hàn 3
Nguyễn Thị Hoà
1700:55 16/01/2026 C1032NA28A-H
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
1802:50 16/01/2026 C1032NA28A-H
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
1900:55 20/01/2026 C1032NA28A-H
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Thu Hương
2002:50 20/01/2026 C1032NA28A-H
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7