| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NA2901C | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Lê Anh | 2512751016 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Đặng Minh Anh | 2512751028 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Phạm Quỳnh Anh | 2512751027 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Hoàng Thị Nguyệt Anh | 2512751011 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Lê Linh Chi | 2512751077 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Bùi Thị Quế Chi | 2512751017 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Vũ Xuân Diệu | 2512751190 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Việt Hà | 2512751096 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Ngân Hà | 2512751012 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Trần Thu Hiền | 2512751179 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Phạm Thị Hồng | 2512751100 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Vũ Nam Khánh | 2512751200 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Mạnh Khiêm | 2512751180 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Trần Thị Diệp Kiều | 2512751065 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Khánh Linh | 2512751146 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Phương Linh | 2512751115 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Phạm Văn Lương | 2512751123 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Vũ Hải Ly | 2512751210 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Trần Đoàn Mai Phương | 2512751171 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Phương Thảo | 2512751145 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|