| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phương Thảo | 2512751145 | NA2901C | 26/05/2007 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA29C | Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | 58 | 0 | 0 |
| 2 | NA29C | Kinh Tế Chính Trị | Hoàng Thị Minh Hường | 58 | 0 | 0 |
| 3 | NA29C | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Văn Nhật | 58 | 0 | 0 |
| 4 | NA2901C | Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Đinh Thị Thanh Bình | 28 | 0 | 0 |
| 5 | NA2901C | Tin Học Đại Cương 2 | 28 | 0 | 0 | |
| 6 | NA2901C | Pháp Luât Đại Cương | 28 | 0 | 0 | |
| 7 | NA2901C | Nghe Tiếng Anh 2 | Mai Văn Sao | 28 | 0 | 0 |
| 8 | NA2901C | Kinh Tế Chính Trị | 28 | 0 | 0 | |
| 9 | NA2901C | Pickleball | Nguyễn Thị Nhung | 28 | 0 | 0 |
| 10 | NA2901C | Đọc Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 28 | 0 | 0 |
| 11 | NA2901C | Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | 28 | 0 | 0 |
| 12 | NA2901C | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 28 | 0 | 0 | |
| 13 | NA2901C | Viết Tiếng Anh 2 | Đặng Quốc Dũng | 28 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | C203 | 4 | NA2901C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Đinh Thị Thanh Bình | ||
| 2 | 00:55 07/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Viết Tiếng Anh 2 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 3 | 02:50 07/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 4 | 06:55 07/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NA2901C Pickleball | Nguyễn Thị Nhung | ||
| 5 | 00:00 08/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nghe Tiếng Anh 2 | Mai Văn Sao | ||
| 6 | 01:55 08/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Đọc Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | ||
| 7 | 00:55 10/01/2026 | C103 | 2 | NA29C Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 8 | 02:50 10/01/2026 | C103 | 2 | NA29C Kinh Tế Chính Trị | Hoàng Thị Minh Hường | ||
| 9 | 00:55 12/01/2026 | C203 | 4 | NA2901C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Đinh Thị Thanh Bình | ||
| 10 | 00:55 14/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Viết Tiếng Anh 2 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 11 | 02:50 14/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 12 | 06:55 14/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NA2901C Pickleball | Nguyễn Thị Nhung | ||
| 13 | 00:00 15/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nghe Tiếng Anh 2 | Mai Văn Sao | ||
| 14 | 01:55 15/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Đọc Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | ||
| 15 | 00:55 17/01/2026 | C103 | 2 | NA29C Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 16 | 02:50 17/01/2026 | C103 | 2 | NA29C Kinh Tế Chính Trị | Hoàng Thị Minh Hường | ||
| 17 | 00:55 19/01/2026 | C203 | 4 | NA2901C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Đinh Thị Thanh Bình | ||
| 18 | 00:55 21/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Viết Tiếng Anh 2 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 19 | 02:50 21/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 20 | 06:55 21/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NA2901C Pickleball | Nguyễn Thị Nhung |