| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC2902-DL2901 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thế Phong | 2512102160 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Vũ Hồng Phúc | 2512102052 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Lã Xuân Phúc | 2512102080 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đăng Quang | 2512102041 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Minh Quân | 2512102032 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Văn Quân | 2512101106 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Đào Thị Phượng Quyên | 2512601086 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Vũ Ngọc Quý | 2512102002 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Bùi Đức Sang | 2512102186 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nguyễn Hồng Sơn | 2512102157 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Trần Đình Thành | 2512601076 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Thái | 2512601009 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Trịnh Quang Thắng | 2512102101 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Phùng Văn Thế | 2512601019 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ngô Thị Thu Thủy | 2512601067 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Vũ Văn Thụ | 2512102137 | DC2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Phương Thùy | 2512400222 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Trần Ngọc Toàn | 2512601088 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Trần Huyền Trang | 2512601075 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 2512601062 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|