| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 2512601062 | DL2901 | 03/01/2007 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Việt Nam Học |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DL2901 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam | Vũ Thị Thanh Hương | 47 | 0 | 0 |
| 2 | DL2901-NA29H | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Văn Nhật | 80 | 0 | 0 |
| 3 | DL2901 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 47 | 0 | 0 | |
| 4 | DC2902-DL2901 | Tin Học Đại Cương 2 | 32 | 0 | 0 | |
| 5 | DL2901-NA29H-SSO3 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 80 | 0 | 0 | |
| 6 | DL2901 | Tâm Lý Học Du Lịch | (vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | 47 | 0 | 0 |
| 7 | DL2901 | Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | 47 | 0 | 0 |
| 8 | DL2901 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | 47 | 0 | 0 |
| 9 | DL2901 | Pickleball | Phạm Thị Hường | 47 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01:55 05/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 2 | 06:00 06/01/2026 | B205 | 4 | DL2901 Địa Lý Du Lịch Việt Nam | Vũ Thị Thanh Hương | Mở đầu - Giới thiệu ... | Phạm Tiến Anh (4t) Lưu Ngọc Hải (4t) Nguyễn Đình Khiêm (4t) Đỗ Văn Lăng (4t) Phùng Văn Thế (4t) |
| 3 | 00:55 07/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tâm Lý Học Du Lịch | (vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | ||
| 4 | 00:55 08/01/2026 | NHATAP1 | 3 | DL2901 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 5 | 00:00 09/01/2026 | B302 | 2 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 6 | 01:55 09/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
| 7 | 01:55 12/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 8 | 06:00 13/01/2026 | B205 | 4 | DL2901 Địa Lý Du Lịch Việt Nam | Vũ Thị Thanh Hương | 1.5.Đánh giá tài nguy ... | Phạm Tiến Anh (4t) Lưu Ngọc Hải (4t) Nguyễn Đình Khiêm (4t) Đỗ Văn Lăng (4t) Phùng Văn Thế (4t) |
| 9 | 00:55 14/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tâm Lý Học Du Lịch | (vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | ||
| 10 | 00:55 15/01/2026 | NHATAP1 | 3 | DL2901 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 11 | 00:00 16/01/2026 | B302 | 2 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 12 | 01:55 16/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
| 13 | 01:55 19/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 14 | 06:00 20/01/2026 | B205 | 4 | DL2901 Địa Lý Du Lịch Việt Nam | Vũ Thị Thanh Hương | 3.2. Phương pháp xác ... | Nguyễn Đình Khiêm (4t) Vũ Hoàng Long (4t) Phùng Văn Thế (4t) Trần Huyền Trang (4t) Phạm Đăng Vinh (4t) Trần Ngọc Toàn (1t) Đào Đức Trung (1t) Nguyễn Đức Trung (1t) Trần Đình Thành (1t) Lưu Gia Minh (1t) Vũ Bùi Thiên An (1t) Vũ Ngọc Lâm (1t) Vũ Lương Băng (1t) Đồng Ân Phúc (1t) Nguyễn Thị Ánh Ngọc (1t) Nguyễn Khánh Linh (1t) Nguyễn Thị Minh Phương (1t) |
| 15 | 00:55 21/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tâm Lý Học Du Lịch | (vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | ||
| 16 | 00:55 22/01/2026 | NHATAP1 | 3 | DL2901 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 17 | 00:00 23/01/2026 | B302 | 2 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 18 | 01:55 23/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Tổng Quan Du Lịch | Đào Thị Thanh Mai | ||
| 19 | 01:55 26/01/2026 | B302 | 3 | DL2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 20 | 06:00 27/01/2026 | B205 | 4 | DL2901 Địa Lý Du Lịch Việt Nam | Vũ Thị Thanh Hương | Cơ sở hạ tầng và cơ s ... | Trần Huyền Trang (4t) |