| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị HuyềnA | 1991024038 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 02:50 06/01/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 2 | 01:55 07/01/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 3 | 01:55 09/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 4 | 02:50 13/01/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 5 | 01:55 14/01/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 6 | 01:55 16/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 7 | 02:50 20/01/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 8 | 01:55 21/01/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 9 | 01:55 23/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 10 | 02:50 27/01/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 11 | 01:55 28/01/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 12 | 01:55 30/01/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 13 | 02:50 03/02/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 14 | 01:55 04/02/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 15 | 01:55 06/02/2026 | A503 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 16 | 02:50 03/03/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 17 | 01:55 04/03/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 18 | 01:55 06/03/2026 | C101 | 3 | NA27 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 19 | 02:50 10/03/2026 | B201 | 2 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
| 20 | 01:55 11/03/2026 | B201 | 3 | CT2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận |