| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2903 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A503 | Lý thuyết | 3 | 42 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Huy | 2512102139 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Phạm Minh Quân | 2512102147 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Đào Xuân Thiện | 2512102048 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2512102007 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Phạm Thành Trung | 2512102098 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 6 | Phùng Công Khiết | 2512102093 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 7 | Nguyễn Quang Tú | 2512102083 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Nguyễn Văn Tiến | 2512102159 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 9 | Nguyễn Duy Khánh | 2512102150 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 10 | Nguyễn Quý Dũng | 2512102060 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 11 | Nguyễn Ngọc Quang | 2512102066 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 12 | Hoàng Hải Anh | 2512102152 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 13 | Hoàng Nhật Minh | 2512102154 | DC2903 | 1 | Không phép | late | ||
| 14 | Nguyễn Cảnh Duy | 2512102088 | DC2903 | 1 | Không phép | late |