Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin lớp học
Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnngôn ngữ
DC2903Toán Cao Cấp 3 Hoàng Hải Vân0303vietnamese
Tình hình học tập
STTHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTổng tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Hoàng Hải Anh2512102152DC2903
30000
2Nguyễn Hữu Dũng Anh2512102049DC2903
00000
3Phạm Quang Anh2512102176DC2903
00000
4Nguyễn Vĩnh An2512102026DC2903
30000
5Ngô Quốc Gia Bảo2512102037DC2903
30000
6Nguyễn Cảnh Duy2512102088DC2903
30000
7Nguyễn Anh Dũng2512102042DC2903
30000
8Nguyễn Hoàng Dũng2512102148DC2903
30000
9Nguyễn Quý Dũng2512102060DC2903
30000
10Vũ Đăng Dương2512102027DC2903
30000
11Lê Thế Dương2512102065DC2903
00000
12Nguyễn Bảo Đại2512102074DC2903
30000
13Nguyễn Tiến Đạt2512102122DC2903
00000
14Trần Nguyễn Trọng Đức2512102109DC2903
00000
15Lê Vũ Hoàng Đức2512102059DC2903
30000
16Phạm Công Hiếu2512102118DC2903
30000
17Lê Minh Hiếu2512102084DC2903
00000
18Phạm Huy Hoàng2512102138DC2903
00000
19Nguyễn Thành Hoàng2512102039DC2903
30000
20Bùi Quang Huy2512102139DC2903
00000
    1
  • 1
  • 2
  • 3
Các buổi học đã hoàn thành
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
100:00 07/01/2026A5033DC2903
Toán Cao Cấp 3
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Hoàng Phúc (3t)
Vũ Thế Huy (3t)
Mai Đức Hùng (3t)
Nguyễn Vĩnh An (3t)
Vũ Đăng Dương (3t)
Nguyễn Đăng Khoa (3t)
Nguyễn Quang Vinh (3t)
Phạm Việt Hưng (3t)
Ngô Quốc Gia Bảo (3t)
Nguyễn Anh Dũng (3t)
Nguyễn Thành Hoàng (3t)
Đào Xuân Thiện (3t)
Lê Vũ Hoàng Đức (3t)
Nguyễn Quý Dũng (3t)
Nguyễn Bảo Đại (3t)
Nguyễn Quang Tú (3t)
Nguyễn Ngọc Quang (3t)
Nguyễn Cảnh Duy (3t)
Phùng Công Khiết (3t)
Phạm Thành Trung (3t)
Đào Quang Huy (3t)
Phạm Công Hiếu (3t)
Vũ Văn Lộc (3t)
Nguyễn Văn Tiến (3t)
Hoàng Hải Anh (3t)
Hoàng Nhật Minh (3t)
Nguyễn Duy Khánh (3t)
Phạm Thành Trung (3t)
Phạm Minh Quân (3t)
Nguyễn Hoàng Dũng (3t)
Đinh Văn Nam (3t)
Hoàng Đức Việt (3t)
    1
  • 1