| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Minh Quân | 2512102147 | DC2903 | 30/03/2007 | Nam | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Điện Tự Động Công Nghiệp |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DC2903-04 | Phương Pháp Học Đh Và Nckh | Nguyễn Việt Trung | 90 | 0 | 0 |
| 2 | DC2903 | Phương Pháp Học Đh Và Nckh | 47 | 0 | 0 | |
| 3 | DC2903-04-ETT3 | Phương Pháp Học Đh Và Nckh | 88 | 0 | 0 | |
| 4 | DC2903 | Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | 46 | 15 | 0 |
| 5 | DC2903-QT2902 | Tin Học Đại Cương 2 | 29 | 0 | 0 | |
| 6 | DC2903 | Cơ Sở Kỹ Thuật Điện | Văn Hùng | 46 | 0 | 0 |
| 7 | DC2903 | Vật Lý Đại Cương 1 | Bùi Kim Cương | 46 | 0 | 0 |
| 8 | DC2903 | Bóng Đá | Ngô Quốc Hưng | 46 | 0 | 0 |
| 9 | DC2903 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | 46 | 0 | 0 |
| 10 | DC2903 | Lý Thuyết Điều Khiển Tự Động | Nguyễn Việt Trung | 46 | 0 | 0 |
| 11 | DC2903 | Bảo Vệ Môi Trường | Trần Anh Tuấn | 46 | 0 | 0 |