| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC2903-QT2902 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hoài Nam | 2512102116 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Phạm Yến Nhi | 2512400154 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Đào Ngọc Ninh | 2512102092 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Vũ Hiểu Phong | 2512102057 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Vũ Tiến Phong | 2512400066 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2512102007 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Quang | 2512102066 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Vũ Minh Quang | 2512400108 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Minh Quân | 2512400009 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Phạm Minh Quân | 2512102147 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Lê Thanh Quý | 2512400057 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Lâm Thanh Sang | 2512400199 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Công Sơn | 2512102164 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bùi Đức Tâm | 2512400169 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2512400219 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Đào Xuân Thiện | 2512102048 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Đặng Anh Thư | 2512400157 | QT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Văn Tiến | 2512102159 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Phạm Thành Trung | 2512102098 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Phạm Thành Trung | 2512102134 | DC2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|