| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2903 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A503 | Lý thuyết | 3 | 40 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Minh Hiếu | 2512102084 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Phạm Huy Hoàng | 2512102138 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Phạm Minh Quân | 2512102147 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Quang Vinh | 2512102029 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Hoàng Dũng | 2512102148 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Trần Nguyễn Trọng Đức | 2512102109 | DC2903 | 2 | Không phép | late | ||
| 7 | Nguyễn Đăng Khoa | 2512102028 | DC2903 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Thành Trung | 2512102098 | DC2903 | 1 | Không phép | late |