| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA2701A | Văn Hóa Anh-mỹ | 0 | 32 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | C101 | Lý thuyết | 2 | 12 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hà Anh | 2312700015 | NA2701A | 1 | Không phép | late | ||
| 2 | Hoàng Thị Lan Anh | 2312700037 | NA2701A | 1 | Không phép | late | ||
| 3 | Phạm Đức Sơn | 2312700036 | NA2701A | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Đạt Thành | 2312751004 | NA2701A | 2 | Không phép | absent |