| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA28A-H | Nghe Tiếng Anh 4 | 0 | 28 | 6 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | C103 | Lý thuyết | 2 | 28 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thu Hằng | 2412700020 | NA2801H | 1 | Có phép | late | ||
| 2 | Nguyễn Xuân Kiên | 2412700042 | NA2801A | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Phạm Thị Khánh Linh | 2412700055 | NA2801H | 2 | Không phép | absent |