| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2902 | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tình | B302 | Lý thuyết | 3 | 36 | 13 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Thị Chi | 2512400081 | QT2902 | 3 | Có phép | absent | ||
| 2 | Bùi Tiến Đạt | 2512400141 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Hoàng Trọng Đức | 2512400074 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Lương Thị Hương Giang | 2512400003 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2512400131 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Vũ Minh Hiếu | 2512400196 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Phạm Hải Long | 2512400014 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Khải Minh | 2512400041 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Quang Minh | 2512400012 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Vũ Tiến Phong | 2512400066 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Lâm Thanh Sang | 2512400199 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2512400219 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Đức Vương | 2512400192 | QT2902 | 3 | Không phép | absent |
Chương 5: Hồi quy và tương quan
5.1. Mối lhệ giữa các HT. Nhiệm vụ của PP HQ & TQ (LT)
5.2. Lhệ TQ tuyến tính giữa 2 tiêu thức số lượng
Chương 6: Dãy số thời gian
6.1.Khái niệm về dãy số thời gian (LT)
6.2.Các chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian (LT, BT, TL)