Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2601C | Ngữ Pháp Tiếng Trung Nâng Cao | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Thị Thu Trang | C103 | Lý thuyết | 3 | 12 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đinh Thị Mai Phương | 2212756026 | NA2601C | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Phương Linh | 2212756025 | NA2601C | 3 | Không phép | absent |