Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B301 | Lý thuyết | 3 | 33 | 22 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Diệp Anh | 2412400093 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Phương Anh | 2412408002 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Phương Anh | 2412408010 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Đặng Thị Phương Anh | 2412400071 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
6 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2412408007 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Chu Tùng Lâm | 2412408004 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
9 | Nguyễn Khánh Linh | 2412400107 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
10 | Phạm Mai Linh | 2412400069 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Phạm Thị Việt Linh | 2412400029 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Dương Thùy Linh | 2412400063 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Phạm Thị Trà My | 2412400084 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Đoàn Hải Như | 2412400007 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Nguyễn Ngọc Phúc | 2412400092 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Đỗ Thị Lan Phương | 2412400062 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
18 | Nguyễn Quang Thanh | 2412400120 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
19 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
20 | Vũ Minh Tuấn | 2412400048 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
21 | Phạm Anh Tú | 2412400056 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
22 | Đàm Thùy Trang | 2412400036 | QT2801L | 3 | Có phép | absent |
Chương 9: Thống kê lao động của doanh nghiệp (tiếp)
9.3. Thống kê năng suất lao động trong doanh nghiệp (BT, TL)
9.4. Thống kê thu nhập của LĐ trong DN (LT, BT, TL)