Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801M | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C303 | Lý thuyết | 3 | 9 | 12 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Tuấn Anh | 2412400045 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Hoàng Mạnh Hiếu | 2412400068 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Bùi Minh Toàn | 2412400097 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Ngô Thanh Bình | 2412409001 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Lê Thị Giang | 2412400087 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Đắc Dương Minh | 2412400027 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Trần Nguyễn Phương Nam | 2412400014 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Hồng Quân | 2412409002 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Văn Tài | 2412400006 | QT2801M | 3 | Có phép | absent | ||
10 | Lê Phương Thảo | 2412409003 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2412409007 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Hoàng Minh | 2412400118 | QT2801M | 3 | Có phép | absent |
Chương 9: Thống kê lao động của doanh nghiệp (tiếp)
9.3. Thống kê năng suất lao động trong doanh nghiệp (BT, TL)
9.4. Thống kê thu nhập của LĐ trong DN (LT, BT, TL)