Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C201 | Lý thuyết | 3 | 47 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Hoàng Gia Cường | 2412400117 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2412408007 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Dương Thùy Linh | 2412400063 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
6 | Nguyễn Ngọc Phúc | 2412400092 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Đỗ Thị Lan Phương | 2412400062 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Quang Thanh | 2412400120 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
9 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 1 | Không phép | late | ||
10 | Tạ Đức Lương | 2412400115 | QT2801L | 1 | Không phép | late |
3.4. Quản lý và sử dụng vốn của DN- Tài sản của DN.
Bài tâp
3.5. Chi phí và giá thành 3.6. Thu nhập và lợi nhuận của DN