Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Cơ Sở Dữ Liệu | 60 | 60 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 4 | 29 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Đỗ Mạnh Hoà | 2312101011 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Lê Mạnh Quỳnh | 2312101040 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Quang Thái | 2312101010 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Đình Toàn | 2312101018 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
10 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 4 | Không phép | absent |
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH QUAN HỆ
3.1. Một số khái niệm
3.2. CSDL quan hệ và cách tạo lập quan hệ
3.3. Chuyển đổi từ mô hình ER thành mô hình quan hệ