Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Cơ Sở Dữ Liệu | 60 | 60 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 4 | 26 | 13 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312101030 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Việt Anh | 2312101042 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Thành Hưng | 2312101017 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thái Hưng | 2312101044 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
9 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
11 | Hoàng Duy Thành | 2312101007 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
13 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 4 | Không phép | absent |
3.3. Chuyển đổi từ mô hình ER thành mô hình quan hệ (tiếp)