Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Cơ Sở Dữ Liệu | 60 | 60 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 4 | 25 | 14 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lương Khôi Nguyên | 2312101033 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Việt Anh | 2312101042 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Bùi Mạnh Đức | 2312101015 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Chí Kiên | 2312101027 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
9 | Thân Thành Long | 2312101022 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
11 | Đào Duy Thắng | 2312101029 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
12 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 4 | Không phép | absent | ||
14 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 4 | Không phép | absent |
2.2. Các bước xây dựng mô hình ER
2.3. Phân tích hồ sơ để xác định các thành phần mô hình ER
2.3.1. Liệt kê, chính xác hóa và lựa chọn các thông tin cơ sở