Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
NA2601A | Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | 30 | 30 | 30 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm trung bình kiểm tra (60%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đặng Ngọc Anh | 2212756024 | NA2601A | 1 | 3 | 0 | 3 | |
2 | Đặng Biên Cương | 2212756003 | NA2601A | 0 | 4 | 0 | 4 | |
3 | Lê Diệu Linh | 2212756007 | NA2601A | 3 | 2 | 0 | 2 | |
4 | Phạm Thị Như Mẫn | 2212756006 | NA2601A | 0 | 4 | 0 | 4 | |
5 | Nguyễn Đình Vũ | 2212756004 | NA2601A | 2 | 3 | 0 | 3 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 02:50 15/01/2025 | C104 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 1: BRANDS | |
2 | 00:55 20/01/2025 | C101 | 4 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 2: ORGANIZATION | |
3 | 08:50 21/01/2025 | C101 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 3: CHANGE | |
4 | 08:50 22/01/2025 | C101 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | ACHIEVEMENT TEST 1 | |
5 | 06:00 10/02/2025 | C101 | 4 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 4: MONEY | |
6 | 08:50 11/02/2025 | C101 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 5: ADVERTISING | |
7 | 08:50 12/02/2025 | C101 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | ACHIEVEMENT TEST 2 | |
8 | 01:55 13/02/2025 | C101 | 3 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 6: EMPLOYMENT | |
9 | 00:55 14/02/2025 | C101 | 4 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | UNIT 7:TRADE | |
10 | 02:50 19/02/2025 | C104 | 3 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | REVISION | |
11 | 02:50 26/02/2025 | C104 | 2 | NA2601A Tiếng Anh Thương Mại | Đặng Thị Vân | REVISION |