| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MT2901-NT2901 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Trà My | 2512751025 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Bùi Kim Ngân | 2512751144 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Văn Minh Ngọc | 2512751056 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Phương | 2512751216 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Vũ Thị Mỹ Phương | 2512751191 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Xuân Sơn | 2512751195 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Trần Thị Mỹ Tâm | 2512751135 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 2512751166 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Trịnh Xuân Thành | 2512301029 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thuý | 2512751080 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Minh Thư | 2512301014 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Vũ Thị Thanh Thư | 2512301034 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Đỗ Minh Tiến | 2512301043 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bùi Văn Toàn | 2512301045 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Trần Hải Trang | 2512301023 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Bùi Thị Huyền Trang | 2512751079 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Lưu Thị Trang | 2512751058 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thuỳ Trang | 2512751005 | NT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Phạm Văn Trà | 2512301022 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Bùi Gia Triền | 2512301010 | MT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|