Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Vũ Thị Mỹ Phương2512751191NT290130/05/2007NữTín chỉKhóa 29Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Trung Quốc
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NT2901-02Kinh Tế Chính Trị Nguyễn Thị Thanh9300
2NT2901Kinh Tế Chính Trị4600
3MT2901-NT2901Tin Học Đại Cương 22800
4NT2901-02-PEO3Kinh Tế Chính Trị9200
5NT2901Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học Nguyễn Bá Hùng4600
6NT2901Anh Văn Cơ Sở 2 Nguyễn Thị Thu Hương4600
7NT2901Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 Trần Thị Phương Mai4600
8NT2901Nghe Nói Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 Trịnh Thị Minh Tuấn4600
9NT2901Pháp Luât Đại Cương Đỗ Thị Khánh Ngọc4600
10NT2901Pickleball Phạm Thị Hường4600
11NT2901Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 Trịnh Thị Minh Tuấn4600
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
106:00 05/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
207:55 05/01/2026 C1033NT2901
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
302:50 06/01/2026 C2042NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
406:00 07/01/2026 C1022NT2901
Pháp Luât Đại Cương
Đỗ Thị Khánh Ngọc
507:55 07/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
600:00 08/01/2026 C2024NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
706:55 08/01/2026 NHATAP13NT2901
Pickleball
Phạm Thị Hường
806:00 12/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
907:55 12/01/2026 C1033NT2901
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
1002:50 13/01/2026 C2042NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
1106:00 14/01/2026 C1022NT2901
Pháp Luât Đại Cương
Đỗ Thị Khánh Ngọc
1207:55 14/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiBùi Thị Huyền Trang (2t)
1300:00 15/01/2026 C2024NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
1406:55 15/01/2026 NHATAP13NT2901
Pickleball
Phạm Thị Hường
1506:00 19/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Thị Mai Hương (1t)
Quách Thị Diệu (1t)
1607:55 19/01/2026 C1033NT2901
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
1702:50 20/01/2026 C2042NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
1806:00 21/01/2026 C1022NT2901
Pháp Luât Đại Cương
Đỗ Thị Khánh Ngọc
1907:55 21/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
2000:00 22/01/2026 C2024NT2901
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu Hương
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6