Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2401NNgữ Pháp Tiếng Nhật 104545vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị Hoàng ĐiệpC103Lý thuyết451Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Bùi Thị Thúy2012753002NA2401N
100.0%
0.0%
4Không phépabsent

Nội dung buổi học

3. Luyện tập A, B
Kiểm tra định kỳ 1
Bài 15:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〈て形〉+もいいです
② 〈て形〉+はいけません
③ 〈て形〉+います〈状態、身分・職業〉

Lịch trình kế hoạch