Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2401NNgữ Pháp Tiếng Nhật 104545vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị Hoàng ĐiệpC102Lý thuyết351Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Bùi Thị Thúy2012753002NA2401N
100.0%
0.0%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

③ 〜は〜にいます
④ 〜は〜にあります
3. Luyện tập A, B
Bài 11:
Từ mới
Ngữ pháp
① 助数字(-つ)
② 助数字(-枚/-台)
③ 助数字(-人)
④ 〈期間〉〜ます
⑤ 〈期間〉に〈回〉〜ます
Bài 11 (Tiếp):
3. Luyện tập A, B

Lịch trình kế hoạch