Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25N-26NQuản Trị Sản Xuất Và Tác Nghiệp04545vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị Hoàng ĐanC203Lý thuyết31713Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Thị Phương Dung2212401015QT2601N
17.78%
82.22%
3Không phépabsent
2Nguyễn Quang Dũng2212402008QT2601N
37.78%
62.22%
3Không phépabsent
3Vũ Thị Huyền Linh2112407020QT2501N
73.33%
26.67%
3Không phépabsent
4Nguyễn Hải Long2212402007QT2601N
62.22%
37.78%
3Không phépabsent
5Nguyễn Quang Phúc2212402021QT2601N
17.78%
82.22%
3Không phépabsent
6Lương Đức Tiến2212402024QT2601N
73.33%
26.67%
3Không phépabsent
7Nguyễn Trung Đức2212402015QT2601N
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
8Vũ Duy Linh2212402003QT2601N
17.78%
82.22%
3Không phépabsent
9Phạm Tiến Công2212402017QT2601N
73.33%
26.67%
3Không phépabsent
10Vũ Văn Quân2212402012QT2601N
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
11Nguyễn Tấn Quang2212402002QT2601N
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
12Mai Huyền Trang2212402023QT2601N
15.56%
84.44%
3Không phépabsent
13Hoàng Thị Phương Thảo2212402011QT2601N
15.56%
84.44%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

2.2. Phương pháp dự báo
(Vận dụng thực hành các phương pháp dự báo và làm bài tập)

Lịch trình kế hoạch